TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单行道

dānxíngdào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單行道

Âm Hán Việt ĐƠN HÀNH ĐẠO

单行道 nghĩa là đường một chiều.

Nghĩa của 单行道

dānxíngdào

ĐƠN HÀNH ĐẠODanh từphồn thể 單行道
  1. Đường một chiều

Câu ví dụ với 单行道

  • 小心不要在单行道逆向行驶。 Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

单行道 nghĩa là gì?

单行道 (dānxíngdào) nghĩa là đường một chiều.

单行道 đọc thế nào?

单行道 đọc là dānxíngdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 单行道 là gì?

Âm Hán Việt của 单行道 là "đơn hành đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.