单行道
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 單行道
单行道 nghĩa là đường một chiều.
Nghĩa của 单行道
dānxíngdào
ĐƠN HÀNH ĐẠODanh từphồn thể 單行道- Đường một chiều
Câu ví dụ với 单行道
- 小心不要在单行道逆向行驶。 Cẩn thận đừng chạy ngược chiều khi lưu thông trên đường một chiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #787558
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
单行道 nghĩa là gì?
单行道 (dānxíngdào) nghĩa là đường một chiều.
单行道 đọc thế nào?
单行道 đọc là dānxíngdào (pinyin).
Âm Hán Việt của 单行道 là gì?
Âm Hán Việt của 单行道 là "đơn hành đạo".