TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单词产生器模型

dāncíchǎnshēngqìmóxíng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單詞產生器模型

Âm Hán Việt ĐƠN TỪ SẢN SINH KHÍ MÔ HÌNH

单词产生器模型 nghĩa là mô hình logogen.

Nghĩa của 单词产生器模型

dāncíchǎnshēngqìmóxíng

ĐƠN TỪ SẢN SINH KHÍ MÔ HÌNHphồn thể 單詞產生器模型
  1. Mô hình logogen

Câu hỏi thường gặp

单词产生器模型 nghĩa là gì?

单词产生器模型 (dāncíchǎnshēngqìmóxíng) nghĩa là mô hình logogen.

单词产生器模型 đọc thế nào?

单词产生器模型 đọc là dāncíchǎnshēngqìmóxíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 单词产生器模型 là gì?

Âm Hán Việt của 单词产生器模型 là "đơn từ sản sinh khí mô hình".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.