TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

单调

dāndiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 單調

Âm Hán Việt ĐƠN ĐIỆU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn điệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

单调 nghĩa là đơn điệu.

Nghĩa của 单调

dāndiào

ĐƠN ĐIỆUTính từphồn thể 單調
  1. Đơn điệu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 单调

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 单调

Câu ví dụ với 单调

  • 我厌倦了现在单调的生活。 Wǒ yànjuàn le xiànzài dāndiào de shēnghuó.Tớ chán cuộc sống đơn điệu rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1941105

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

单调 nghĩa là gì?

单调 (dāndiào) nghĩa là đơn điệu.

单调 đọc thế nào?

单调 đọc là dāndiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 单调 là gì?

Âm Hán Việt của 单调 là "đơn điệu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.