TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卖乖

màiguāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 賣乖

Âm Hán Việt MẠI QUAI

卖乖 nghĩa là tỏ ra khôn ngoan.

Nghĩa của 卖乖

màiguāi

MẠI QUAIĐộng từphồn thể 賣乖
  1. Tỏ ra khôn ngoan
  2. về người nhận đãi ngộ tốt Tỏ vẻ bị đối xử tệ

Thành ngữ có 卖乖

  • 讨好卖乖 — Lấy lòng bằng cách tỏ ra vâng lời

Câu hỏi thường gặp

卖乖 nghĩa là gì?

卖乖 (màiguāi) nghĩa là tỏ ra khôn ngoan.

卖乖 đọc thế nào?

卖乖 đọc là màiguāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 卖乖 là gì?

Âm Hán Việt của 卖乖 là "mại quai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.