南唐
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南唐 nghĩa là Nam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975.
Nghĩa của 南唐
Nán Táng
NAM ĐƯỜNGTên riêngtên riêng- Nam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975
Câu hỏi thường gặp
南唐 nghĩa là gì?
南唐 (nán táng) nghĩa là Nam Đường, một trong Mười nước trong thời kỳ Ngũ Đại Thập Quốc ở Trung Quốc, tồn tại từ năm 937 đến 975.
南唐 đọc thế nào?
南唐 đọc là Nán Táng (pinyin).
Âm Hán Việt của 南唐 là gì?
Âm Hán Việt của 南唐 là "nam đường".