TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南宋

Nánsòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam tống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南宋 nghĩa là nhà nam tống.

Nghĩa của 南宋

Nánsòng

NAM TỐNGTên riêngtên riêng
  1. Nhà Nam Tống (1127-1279)

Câu hỏi thường gặp

南宋 nghĩa là gì?

南宋 (nánsòng) nghĩa là nhà nam tống.

南宋 đọc thế nào?

南宋 đọc là Nánsòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 南宋 là gì?

Âm Hán Việt của 南宋 là "nam tống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.