TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南奥塞梯

Nán Àosāitī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南奧塞梯

Âm Hán Việt NAM ÁO TẮC THÊ

南奥塞梯 nghĩa là Nam Ossetia.

Nghĩa của 南奥塞梯

Nán Àosāitī

NAM ÁO TẮC THÊTên riêngphồn thể 南奧塞梯tên riêng
  1. Nam Ossetia

Câu hỏi thường gặp

南奥塞梯 nghĩa là gì?

南奥塞梯 (nán àosāitī) nghĩa là Nam Ossetia.

南奥塞梯 đọc thế nào?

南奥塞梯 đọc là Nán Àosāitī (pinyin).

Âm Hán Việt của 南奥塞梯 là gì?

Âm Hán Việt của 南奥塞梯 là "nam áo tắc thê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.