Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam chinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南征 nghĩa là chinh phạt phương nam.
Nghĩa của 南征
nánzhēng
NAM CHINH
Chinh phạt phương Nam
Thành ngữ có 南征
南征北战 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
南征北讨 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
南征北伐 — Chinh chiến khắp nơi (thành ngữ); chiến đấu từ bốn phương
Câu hỏi thường gặp
南征 nghĩa là gì?
南征 (nánzhēng) nghĩa là chinh phạt phương nam.
南征 đọc thế nào?
南征 đọc là nánzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 南征 là gì?
Âm Hán Việt của 南征 là "nam chinh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.