TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南拳

nánquán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南拳 nghĩa là Nam Quyền - "Nắm Đấm Phương Nam" (một môn võ Trung Quốc).

Nghĩa của 南拳

nánquán

NAM QUYỀNDanh từ
  1. Nam Quyền - "Nắm Đấm Phương Nam" (một môn võ Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

南拳 nghĩa là gì?

南拳 (nánquán) nghĩa là Nam Quyền - "Nắm Đấm Phương Nam" (một môn võ Trung Quốc).

南拳 đọc thế nào?

南拳 đọc là nánquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 南拳 là gì?

Âm Hán Việt của 南拳 là "nam quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.