TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南方周末

Nánfāng Zhōumò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM PHƯƠNG CHU MẠT

南方周末 nghĩa là cuối tuần phương nam.

Nghĩa của 南方周末

Nánfāng Zhōumò

NAM PHƯƠNG CHU MẠTtên riêng
  1. Cuối Tuần Phương Nam (báo)

Câu hỏi thường gặp

南方周末 nghĩa là gì?

南方周末 (nánfāng zhōumò) nghĩa là cuối tuần phương nam.

南方周末 đọc thế nào?

南方周末 đọc là Nánfāng Zhōumò (pinyin).

Âm Hán Việt của 南方周末 là gì?

Âm Hán Việt của 南方周末 là "nam phương chu mạt".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.