TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南朝

Nán Cháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM TRIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南朝 nghĩa là nam triều.

Nghĩa của 南朝

Nán Cháo

NAM TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Nam triều (420-589)

Câu hỏi thường gặp

南朝 nghĩa là gì?

南朝 (nán cháo) nghĩa là nam triều.

南朝 đọc thế nào?

南朝 đọc là Nán Cháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 南朝 là gì?

Âm Hán Việt của 南朝 là "nam triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.