TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南朝齐

Náncháo Qí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南朝齊

Âm Hán Việt NAM TRIỀU TỀ

南朝齐 nghĩa là Nhà Tề thời Nam triều (479-502).

Nghĩa của 南朝齐

Náncháo Qí

NAM TRIỀU TỀphồn thể 南朝齊tên riêng
  1. Nhà Tề thời Nam triều (479-502)

Câu hỏi thường gặp

南朝齐 nghĩa là gì?

南朝齐 (náncháo qí) nghĩa là Nhà Tề thời Nam triều (479-502).

南朝齐 đọc thế nào?

南朝齐 đọc là Náncháo Qí (pinyin).

Âm Hán Việt của 南朝齐 là gì?

Âm Hán Việt của 南朝齐 là "nam triều tề".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.