TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南达科他

Nán Dákētā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南達科他

Âm Hán Việt NAM ĐẠT KHOA THA

南达科他 nghĩa là tiểu bang mỹ.

Nghĩa của 南达科他

Nán Dákētā

NAM ĐẠT KHOA THAphồn thể 南達科他tên riêng
  1. Bang South Dakota, tiểu bang Mỹ

Câu hỏi thường gặp

南达科他 nghĩa là gì?

南达科他 (nán dákētā) nghĩa là tiểu bang mỹ.

南达科他 đọc thế nào?

南达科他 đọc là Nán Dákētā (pinyin).

Âm Hán Việt của 南达科他 là gì?

Âm Hán Việt của 南达科他 là "nam đạt khoa tha".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.