TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南非

Nánfēi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM PHI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam phi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南非 nghĩa là nam phi.

Nghĩa của 南非

Nánfēi

NAM PHITên riêngtên riêng
  1. Nam Phi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 南非

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

南非 nghĩa là gì?

南非 (nánfēi) nghĩa là nam phi.

南非 đọc thế nào?

南非 đọc là Nánfēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 南非 là gì?

Âm Hán Việt của 南非 là "nam phi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.