TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南非茶

Nánfēichá giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM PHI TRÀ

南非茶 nghĩa là trà rooibos.

Nghĩa của 南非茶

Nánfēichá

NAM PHI TRÀtên riêng
  1. Trà rooibos

Câu hỏi thường gặp

南非茶 nghĩa là gì?

南非茶 (nánfēichá) nghĩa là trà rooibos.

南非茶 đọc thế nào?

南非茶 đọc là Nánfēichá (pinyin).

Âm Hán Việt của 南非茶 là gì?

Âm Hán Việt của 南非茶 là "nam phi trà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.