TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

南非语

Nánfēiyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 南非語

Âm Hán Việt NAM PHI NGỮ

南非语 nghĩa là tiếng afrikaans.

Nghĩa của 南非语

Nánfēiyǔ

NAM PHI NGỮDanh từphồn thể 南非語tên riêng
  1. Tiếng Afrikaans

Câu hỏi thường gặp

南非语 nghĩa là gì?

南非语 (nánfēiyǔ) nghĩa là tiếng afrikaans.

南非语 đọc thế nào?

南非语 đọc là Nánfēiyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 南非语 là gì?

Âm Hán Việt của 南非语 là "nam phi ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.