TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博斯沃思

Bósīwòsī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC TƯ ỐC TƯ

博斯沃思 nghĩa là Bosworth (tên).

Nghĩa của 博斯沃思

Bósīwòsī

BÁC TƯ ỐC TƯtên riêng
  1. Bosworth (tên)
  2. Stephen Bosworth (1939-), học giả và nhà ngoại giao Mỹ, đại diện đặc biệt về chính sách Triều Tiên từ năm 2009

Câu hỏi thường gặp

博斯沃思 nghĩa là gì?

博斯沃思 (bósīwòsī) nghĩa là Bosworth (tên).

博斯沃思 đọc thế nào?

博斯沃思 đọc là Bósīwòsī (pinyin).

Âm Hán Việt của 博斯沃思 là gì?

Âm Hán Việt của 博斯沃思 là "bác tư ốc tư".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.