博斯腾湖 (bósīténg hú) nghĩa là Hồ Bosten ở Tân Cương.
博斯腾湖 đọc thế nào?
博斯腾湖 đọc là Bósīténg Hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 博斯腾湖 là gì?
Âm Hán Việt của 博斯腾湖 là "bác tư đằng hồ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.