TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博斯腾湖

Bósīténg Hú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 博斯騰湖

Âm Hán Việt BÁC TƯ ĐẰNG HỒ

博斯腾湖 nghĩa là Hồ Bosten ở Tân Cương.

Nghĩa của 博斯腾湖

Bósīténg Hú

BÁC TƯ ĐẰNG HỒphồn thể 博斯騰湖tên riêng
  1. Hồ Bosten ở Tân Cương

Câu hỏi thường gặp

博斯腾湖 nghĩa là gì?

博斯腾湖 (bósīténg hú) nghĩa là Hồ Bosten ở Tân Cương.

博斯腾湖 đọc thế nào?

博斯腾湖 đọc là Bósīténg Hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 博斯腾湖 là gì?

Âm Hán Việt của 博斯腾湖 là "bác tư đằng hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.