TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博格

Bógé giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC CÁCH

博格 nghĩa là Borg (tên).

Nghĩa của 博格

Bógé

BÁC CÁCHtên riêng
  1. Borg (tên)
  2. Bjorn Borg (1956-), ngôi sao quần vợt Thụy Điển

Câu hỏi thường gặp

博格 nghĩa là gì?

博格 (bógé) nghĩa là Borg (tên).

博格 đọc thế nào?

博格 đọc là Bógé (pinyin).

Âm Hán Việt của 博格 là gì?

Âm Hán Việt của 博格 là "bác cách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.