TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

博蒂

bódì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁC ĐẾ

博蒂 nghĩa là Birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf).

Nghĩa của 博蒂

bódì

BÁC ĐẾ
  1. Birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf)

Câu hỏi thường gặp

博蒂 nghĩa là gì?

博蒂 (bódì) nghĩa là Birdie (một gậy dưới chuẩn trong golf).

博蒂 đọc thế nào?

博蒂 đọc là bódì (pinyin).

Âm Hán Việt của 博蒂 là gì?

Âm Hán Việt của 博蒂 là "bác đế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.