TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

占优

zhànyōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 占優

Âm Hán Việt CHIẾM ƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chiếm ưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

占优 nghĩa là chiếm ưu thế, vượt trội.

Nghĩa của 占优

zhànyōu

CHIẾM ƯUphồn thể 占優
  1. Chiếm ưu thế
  2. Vượt trội

Từ ghép có 占优

Câu hỏi thường gặp

占优 nghĩa là gì?

占优 (zhànyōu) nghĩa là chiếm ưu thế, vượt trội.

占优 đọc thế nào?

占优 đọc là zhànyōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 占优 là gì?

Âm Hán Việt của 占优 là "chiếm ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.