TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡侬

kǎnóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡儂

卡侬 nghĩa là đầu nối xlr.

Nghĩa của 卡侬

kǎnóng

phồn thể 卡儂
  1. Đầu nối XLR

Câu hỏi thường gặp

卡侬 nghĩa là gì?

卡侬 (kǎnóng) nghĩa là đầu nối xlr.

卡侬 đọc thế nào?

卡侬 đọc là kǎnóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.