TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡农

kǎnóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡農

卡农 nghĩa là canon.

Nghĩa của 卡农

kǎnóng

Danh từphồn thể 卡農
  1. từ mượn Canon (âm nhạc)

Câu hỏi thường gặp

卡农 nghĩa là gì?

卡农 (kǎnóng) nghĩa là canon.

卡农 đọc thế nào?

卡农 đọc là kǎnóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.