TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡利多尼亚

Kǎlìduōníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡利多尼亞

卡利多尼亚 nghĩa là Caledonia.

Nghĩa của 卡利多尼亚

Kǎlìduōníyà

phồn thể 卡利多尼亞tên riêng
  1. Caledonia

Câu hỏi thường gặp

卡利多尼亚 nghĩa là gì?

卡利多尼亚 (kǎlìduōníyà) nghĩa là Caledonia.

卡利多尼亚 đọc thế nào?

卡利多尼亚 đọc là Kǎlìduōníyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.