TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡司

kǎsī giọng máy của trình duyệt

卡司 nghĩa là dàn diễn viên.

Nghĩa của 卡司

kǎsī

Danh từ
  1. từ mượn Dàn diễn viên

Câu hỏi thường gặp

卡司 nghĩa là gì?

卡司 (kǎsī) nghĩa là dàn diễn viên.

卡司 đọc thế nào?

卡司 đọc là kǎsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.