TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡哇依

kǎwāyī giọng máy của trình duyệt

卡哇依 nghĩa là Biến thể của 卡哇伊 (kǎwāyī).

Nghĩa của 卡哇依

kǎwāyī

  1. Biến thể của 卡哇伊 (kǎwāyī)

Câu hỏi thường gặp

卡哇依 nghĩa là gì?

卡哇依 (kǎwāyī) nghĩa là Biến thể của 卡哇伊 (kǎwāyī).

卡哇依 đọc thế nào?

卡哇依 đọc là kǎwāyī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.