TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡地亚

Kǎdìyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡地亞

卡地亚 nghĩa là Cartier (thương hiệu).

Nghĩa của 卡地亚

Kǎdìyà

phồn thể 卡地亞tên riêng
  1. Cartier (thương hiệu)

Câu hỏi thường gặp

卡地亚 nghĩa là gì?

卡地亚 (kǎdìyà) nghĩa là Cartier (thương hiệu).

卡地亚 đọc thế nào?

卡地亚 đọc là Kǎdìyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.