TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡塔尔

Kǎtǎ'ěr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡塔爾

卡塔尔 nghĩa là Qatar.

Nghĩa của 卡塔尔

Kǎtǎ'ěr

Tên riêngphồn thể 卡塔爾tên riêng
  1. Qatar

Câu hỏi thường gặp

卡塔尔 nghĩa là gì?

卡塔尔 (kǎtǎ'ěr) nghĩa là Qatar.

卡塔尔 đọc thế nào?

卡塔尔 đọc là Kǎtǎ'ěr (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.