TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡塔尼亚

Kǎtǎníyà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡塔尼亞

卡塔尼亚 nghĩa là Catania, Sicily.

Nghĩa của 卡塔尼亚

Kǎtǎníyà

Tên riêngphồn thể 卡塔尼亞tên riêng
  1. Catania, Sicily

Câu hỏi thường gặp

卡塔尼亚 nghĩa là gì?

卡塔尼亚 (kǎtǎníyà) nghĩa là Catania, Sicily.

卡塔尼亚 đọc thế nào?

卡塔尼亚 đọc là Kǎtǎníyà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.