TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡塔赫纳

Kǎtǎhènà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡塔赫納

卡塔赫纳 nghĩa là Cartagena.

Nghĩa của 卡塔赫纳

Kǎtǎhènà

Tên riêngphồn thể 卡塔赫納tên riêng
  1. Cartagena

Câu hỏi thường gặp

卡塔赫纳 nghĩa là gì?

卡塔赫纳 (kǎtǎhènà) nghĩa là Cartagena.

卡塔赫纳 đọc thế nào?

卡塔赫纳 đọc là Kǎtǎhènà (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.