TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡尔德龙

Kǎ'ěrdélóng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡爾德龍

卡尔德龙 nghĩa là Calderon (tên gốc Tây Ban Nha).

Nghĩa của 卡尔德龙

Kǎ'ěrdélóng

phồn thể 卡爾德龍tên riêng
  1. Calderon (tên gốc Tây Ban Nha)

Câu hỏi thường gặp

卡尔德龙 nghĩa là gì?

卡尔德龙 (kǎ'ěrdélóng) nghĩa là Calderon (tên gốc Tây Ban Nha).

卡尔德龙 đọc thế nào?

卡尔德龙 đọc là Kǎ'ěrdélóng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.