TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡巴斯基

Kǎbāsījī giọng máy của trình duyệt

卡巴斯基 nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính).

Nghĩa của 卡巴斯基

Kǎbāsījī

tên riêng
  1. Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính)

Câu hỏi thường gặp

卡巴斯基 nghĩa là gì?

卡巴斯基 (kǎbāsījī) nghĩa là Kaspersky (thương hiệu sản phẩm an ninh máy tính).

卡巴斯基 đọc thế nào?

卡巴斯基 đọc là Kǎbāsījī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.