TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡布奇诺

kǎbùqínuò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡布奇諾

卡布奇诺 nghĩa là cà phê cappuccino.

Nghĩa của 卡布奇诺

kǎbùqínuò

Danh từphồn thể 卡布奇諾
  1. từ mượn Cà phê cappuccino

Câu hỏi thường gặp

卡布奇诺 nghĩa là gì?

卡布奇诺 (kǎbùqínuò) nghĩa là cà phê cappuccino.

卡布奇诺 đọc thế nào?

卡布奇诺 đọc là kǎbùqínuò (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.