TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卡车

kǎchē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 卡車

Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)

卡车 nghĩa là xe tải.

Nghĩa của 卡车

kǎchē

Danh từphồn thể 卡車
  1. Xe tải

Câu ví dụ với 卡车

  • 狗被卡车撞了。 Gǒu bèi kǎchē zhuàng le.Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6111958

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

卡车 nghĩa là gì?

卡车 (kǎchē) nghĩa là xe tải.

卡车 đọc thế nào?

卡车 đọc là kǎchē (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.