卡车
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 卡車
Lượng từ đi kèm: 辆 (liàng)
卡车 nghĩa là xe tải.
Nghĩa của 卡车
kǎchē
Danh từphồn thể 卡車- Xe tải
Câu ví dụ với 卡车
- 狗被卡车撞了。 Gǒu bèi kǎchē zhuàng le.Con chó bị xe tải đâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6111958
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
卡车 nghĩa là gì?
卡车 (kǎchē) nghĩa là xe tải.
卡车 đọc thế nào?
卡车 đọc là kǎchē (pinyin).