卡片
giọng máy của trình duyệt
卡片 nghĩa là thẻ.
Nghĩa của 卡片
kǎpiàn
Danh từ- Thẻ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卡片
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
卡片 nghĩa là gì?
卡片 (kǎpiàn) nghĩa là thẻ.
卡片 đọc thế nào?
卡片 đọc là kǎpiàn (pinyin).
卡片 nghĩa là thẻ.
卡片 (kǎpiàn) nghĩa là thẻ.
卡片 đọc là kǎpiàn (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.