TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卢布

lúbù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盧布

Âm Hán Việt LƯ BỐ

卢布 nghĩa là rúp.

Nghĩa của 卢布

lúbù

LƯ BỐDanh từphồn thể 盧布
  1. từ mượn Rúp (đơn vị tiền tệ của Nga)

Câu hỏi thường gặp

卢布 nghĩa là gì?

卢布 (lúbù) nghĩa là rúp.

卢布 đọc thế nào?

卢布 đọc là lúbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 卢布 là gì?

Âm Hán Việt của 卢布 là "lư bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.