TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卢森堡

Lúsēnbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 盧森堡

Âm Hán Việt LƯ SÂM BẢO

卢森堡 nghĩa là Luxembourg.

Nghĩa của 卢森堡

Lúsēnbǎo

LƯ SÂM BẢOTên riêngphồn thể 盧森堡tên riêng
  1. Luxembourg

Câu hỏi thường gặp

卢森堡 nghĩa là gì?

卢森堡 (lúsēnbǎo) nghĩa là Luxembourg.

卢森堡 đọc thế nào?

卢森堡 đọc là Lúsēnbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 卢森堡 là gì?

Âm Hán Việt của 卢森堡 là "lư sâm bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.