TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卤化

lǔhuà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹵化

Âm Hán Việt LỖ HÓA

卤化 nghĩa là halogen hóa, sự halogen hóa.

Nghĩa của 卤化

lǔhuà

LỖ HÓAĐộng từphồn thể 鹵化
  1. Halogen hóa
  2. Sự halogen hóa (hoá học)

Câu hỏi thường gặp

卤化 nghĩa là gì?

卤化 (lǔhuà) nghĩa là halogen hóa, sự halogen hóa.

卤化 đọc thế nào?

卤化 đọc là lǔhuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 卤化 là gì?

Âm Hán Việt của 卤化 là "lỗ hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.