卤味
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 滷味, 鹵味
卤味 nghĩa là Món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị.
Nghĩa của 卤味
lǔwèi
LỖ VỊDanh từphồn thể 滷味- Món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị
lǔwèi
LỖ VỊphồn thể 鹵味- Biến thể của 卤味 (lǔwèi)
Câu hỏi thường gặp
卤味 nghĩa là gì?
卤味 (lǔwèi) nghĩa là Món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị.
卤味 đọc thế nào?
卤味 đọc là lǔwèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 卤味 là gì?
Âm Hán Việt của 卤味 là "lỗ vị".