TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卤素

lǔsù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鹵素

Âm Hán Việt LỖ TỐ

卤素 nghĩa là halogen.

Nghĩa của 卤素

lǔsù

LỖ TỐDanh từphồn thể 鹵素
  1. Halogen (hóa học)

Câu hỏi thường gặp

卤素 nghĩa là gì?

卤素 (lǔsù) nghĩa là halogen.

卤素 đọc thế nào?

卤素 đọc là lǔsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 卤素 là gì?

Âm Hán Việt của 卤素 là "lỗ tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.