卧室
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 臥室
Lượng từ đi kèm: 间 (jiān)
卧室 nghĩa là phòng ngủ.
Nghĩa của 卧室
wòshì
NGỌA THẤTDanh từphồn thể 臥室- Phòng ngủ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 卧室
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 卧室
- 哪间卧室都干净。 Phòng ngủ nào cũng sạch sẽ.Tatoeba #3526265
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
卧室 nghĩa là gì?
卧室 (wòshì) nghĩa là phòng ngủ.
卧室 đọc thế nào?
卧室 đọc là wòshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 卧室 là gì?
Âm Hán Việt của 卧室 là "ngọa thất".