tiếng lóng Internet (thay thế cho 我肏 (wǒcào)) fuck
WTF
Câu hỏi thường gặp
卧槽 nghĩa là gì?
卧槽 (wòcáo) nghĩa là (thay thế cho 我肏 (wǒcào)) fuck.
卧槽 đọc thế nào?
卧槽 đọc là wòcáo (pinyin).
Âm Hán Việt của 卧槽 là gì?
Âm Hán Việt của 卧槽 là "ngọa tào".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.