TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卧槽

wòcáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 臥槽

Âm Hán Việt NGỌA TÀO

卧槽 nghĩa là (thay thế cho 我肏 (wǒcào)) fuck.

Nghĩa của 卧槽

wòcáo

NGỌA TÀOĐộng từ, Thán từphồn thể 臥槽
  1. tiếng lóng Internet (thay thế cho 我肏 (wǒcào)) fuck
  2. WTF

Câu hỏi thường gặp

卧槽 nghĩa là gì?

卧槽 (wòcáo) nghĩa là (thay thế cho 我肏 (wǒcào)) fuck.

卧槽 đọc thế nào?

卧槽 đọc là wòcáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 卧槽 là gì?

Âm Hán Việt của 卧槽 là "ngọa tào".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.