Nước Vệ (khoảng 1040-209 TCN), chư hầu của nhà Chu
Thành ngữ có 卫国
保家卫国 — Bảo vệ gia đình, vệ quốc (thành ngữ); quốc phòng
Câu hỏi thường gặp
卫国 nghĩa là gì?
卫国 (wèiguó, wèiguó) nghĩa là bảo vệ đất nước.
卫国 đọc thế nào?
卫国 đọc là wèiguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫国 là gì?
Âm Hán Việt của 卫国 là "vệ quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.