TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

卫生厅

wèishēngtīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衛生廳

Âm Hán Việt VỆ SINH SẢNH

卫生厅 nghĩa là sở y tế.

Nghĩa của 卫生厅

wèishēngtīng

VỆ SINH SẢNHphồn thể 衛生廳
  1. Sở y tế (tỉnh)

Câu hỏi thường gặp

卫生厅 nghĩa là gì?

卫生厅 (wèishēngtīng) nghĩa là sở y tế.

卫生厅 đọc thế nào?

卫生厅 đọc là wèishēngtīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 卫生厅 là gì?

Âm Hán Việt của 卫生厅 là "vệ sinh sảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.