卫视
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 衛視
卫视 nghĩa là Truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì)).
Nghĩa của 卫视
wèishì
VỆ THỊDanh từphồn thể 衛視- Truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì))
Câu hỏi thường gặp
卫视 nghĩa là gì?
卫视 (wèishì) nghĩa là Truyền hình vệ tinh (viết tắt của 卫星电视 (wèixīngdiànshì)).
卫视 đọc thế nào?
卫视 đọc là wèishì (pinyin).
Âm Hán Việt của 卫视 là gì?
Âm Hán Việt của 卫视 là "vệ thị".