TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印欧语

Yìn Ōuyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 印歐語

Âm Hán Việt ẤN ÂU NGỮ

印欧语 nghĩa là Ngôn ngữ Ấn-Âu.

Nghĩa của 印欧语

Yìn Ōuyǔ

ẤN ÂU NGỮphồn thể 印歐語tên riêng
  1. Ngôn ngữ Ấn-Âu

Câu hỏi thường gặp

印欧语 nghĩa là gì?

印欧语 (yìn ōuyǔ) nghĩa là Ngôn ngữ Ấn-Âu.

印欧语 đọc thế nào?

印欧语 đọc là Yìn Ōuyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 印欧语 là gì?

Âm Hán Việt của 印欧语 là "ấn âu ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.