TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印航

Yìnháng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ẤN HÀNG

印航 nghĩa là Viết tắt của Air India.

Nghĩa của 印航

Yìnháng

ẤN HÀNGtên riêng
  1. Viết tắt của Air India

Câu hỏi thường gặp

印航 nghĩa là gì?

印航 (yìnháng) nghĩa là Viết tắt của Air India.

印航 đọc thế nào?

印航 đọc là Yìnháng (pinyin).

Âm Hán Việt của 印航 là gì?

Âm Hán Việt của 印航 là "ấn hàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.