TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

印花税

yìnhuāshuì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 印花稅

Âm Hán Việt ẤN HOA THUẾ

印花税 nghĩa là thuế tem.

Nghĩa của 印花税

yìnhuāshuì

ẤN HOA THUẾDanh từphồn thể 印花稅
  1. Thuế tem

Câu hỏi thường gặp

印花税 nghĩa là gì?

印花税 (yìnhuāshuì) nghĩa là thuế tem.

印花税 đọc thế nào?

印花税 đọc là yìnhuāshuì (pinyin).

Âm Hán Việt của 印花税 là gì?

Âm Hán Việt của 印花税 là "ấn hoa thuế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.