印迹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 印跡
印迹 nghĩa là dấu chân.
Nghĩa của 印迹
yìnjì
ẤN TÍCHphồn thể 印跡- Dấu chân
Câu hỏi thường gặp
印迹 nghĩa là gì?
印迹 (yìnjì) nghĩa là dấu chân.
印迹 đọc thế nào?
印迹 đọc là yìnjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 印迹 là gì?
Âm Hán Việt của 印迹 là "ấn tích".