TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

危急

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
wēijí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGUY CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

危急 nghĩa là tình huống nguy cấp, tuyệt vọng.

Nghĩa của 危急

wēijí

NGUY CẤPTính từ
  1. Tình huống nguy cấp
  2. Tuyệt vọng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危急

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

危急 nghĩa là gì?

危急 (wēijí) nghĩa là tình huống nguy cấp, tuyệt vọng.

危急 đọc thế nào?

危急 đọc là wēijí (pinyin).

Âm Hán Việt của 危急 là gì?

Âm Hán Việt của 危急 là "nguy cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.