危急
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nguy cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
危急 nghĩa là tình huống nguy cấp, tuyệt vọng.
Nghĩa của 危急
wēijí
NGUY CẤPTính từ- Tình huống nguy cấp
- Tuyệt vọng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 危急
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
危急 nghĩa là gì?
危急 (wēijí) nghĩa là tình huống nguy cấp, tuyệt vọng.
危急 đọc thế nào?
危急 đọc là wēijí (pinyin).
Âm Hán Việt của 危急 là gì?
Âm Hán Việt của 危急 là "nguy cấp".